cáo bịnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Giả vờ ốm, giả vờ bị bệnh: Hành động cố ý tỏ ra mình đang bị ốm hoặc mắc bệnh, trong khi thực tế không phải như vậy, thường nhằm mục đích trốn tránh một nghĩa vụ, công việc hoặc trách nhiệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó thường xuyên cáo bịnh để nghỉ học. (Nó thường xuyên giả vờ ốm để được nghỉ học.)
- Anh ấy cáo bịnh không đi họp vì không muốn gặp sếp. (Anh ấy giả vờ bị bệnh để không phải đi họp vì không muốn gặp sếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cáo bịnh xin nghỉ": cụm từ thường dùng để chỉ việc xin phép nghỉ làm, nghỉ học bằng lý do bị ốm (có thể thật hoặc giả).
- Hôm qua nó cáo bịnh xin nghỉ để đi chơi. (Hôm qua nó giả ốm xin nghỉ để đi chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Giả bệnh: Có nghĩa tương tự, là từ đồng nghĩa trực tiếp của "cáo bịnh".
- Giả vờ ốm: Cách giải thích nghĩa của từ.
- Cáo ốm: Một biến thể ngắn gọn hơn, cùng nghĩa với "cáo bịnh".
- Cáo thực bệnh: (Trái nghĩa) Báo cáo tình trạng bệnh thật sự.
Từ đồng nghĩa
- Giả bệnh: Giả vờ mắc bệnh.
- Giả ốm: Giả vờ bị ốm.
- Vờ ốm: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động giả vờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Có bệnh thì vái tứ phương, không bệnh đồng hương cũng lạ": Thành ngữ nói về tâm lý khi thực sự ốm đau thì tìm mọi cách chữa trị, ngược lại khi khỏe mạnh thì thờ ơ. Hành động "cáo bịnh" trái ngược với tinh thần này.
- "Ốm giả, bệnh vờ": Cụm từ thường dùng để chỉ chung về hiện tượng giả vờ ốm đau, bệnh tật.